Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加硫法
[Gia Lưu Pháp]
かりゅうほう
🔊
Danh từ chung
lưu hóa
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
硫
Lưu
lưu huỳnh
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống