Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加盟各国
[Gia Minh Các Quốc]
かめいかっこく
🔊
Danh từ chung
các nước thành viên
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
盟
Minh
liên minh; lời thề
各
Các
mỗi; từng
国
Quốc
quốc gia