加熱殺菌 [Gia Nhiệt Sát Khuẩn]
かねつさっきん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiệt trùng bằng nhiệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiệt trùng bằng nhiệt