1. Thông tin cơ bản
- Từ: 加点
- Cách đọc: かてん
- Loại từ: Danh từ; động từ ghép: 加点する
- Nghĩa khái quát: cộng thêm điểm, chấm thêm điểm thưởng trong thi cử, đánh giá, thi đấu
- Lĩnh vực thường gặp: giáo dục, thể thao, tuyển dụng/thi tuyển, chấm thi, đánh giá hiệu suất
2. Ý nghĩa chính
加点 là hành vi hoặc kết quả cộng thêm điểm vào tổng điểm dựa trên tiêu chí nhất định (ví dụ: đáp án đúng bổ sung, thành tích nổi bật, điều kiện ưu tiên). Thường đối lập với 減点 (trừ điểm). Có thể chỉ cả cơ chế chấm điểm theo hướng cộng điểm (加点方式, 加点主義).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 得点 (とくてん): điểm đạt được nói chung. 加点 nhấn vào hành vi/khâu cộng thêm vào điểm.
- 減点 (げんてん): trừ điểm. Trái nghĩa trực tiếp với 加点.
- 採点 (さいてん): chấm điểm. 加点 là một động tác cụ thể trong quá trình 採点.
- 追加点 (ついかてん): điểm bổ sung (thường trong thể thao: ghi thêm bàn/điểm). 加点 dùng rộng hơn cả quy chế chấm thi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: Nに加点する / Nが加点される (cộng điểm cho N / N được cộng điểm).
- Cụm thường gặp: 加点対象 (đối tượng được cộng điểm), 加点基準 (tiêu chí cộng điểm), ボーナス加点 (cộng điểm thưởng), 加点方式 (phương thức cộng điểm).
- Ngữ cảnh: quy chế tuyển sinh, thi cử, xét hồ sơ; chấm bài luận; thi đấu thể thao (cộng điểm thêm); đánh giá KPI.
- Sắc thái: trung tính, trang trọng. Trong văn bản chính sách, hay dùng thể bị động: 「〜が加点される」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 得点 |
Liên quan |
điểm số đạt được |
Kết quả điểm nói chung, không nhấn vào hành vi cộng |
| 減点 |
Đối nghĩa |
trừ điểm |
Thường đi đôi: 加点・減点 |
| 採点 |
Liên quan |
chấm điểm |
Quy trình chấm; 加点 là thao tác trong quy trình |
| 追加点 |
Đồng nghĩa gần |
điểm bổ sung |
Thể thao dùng nhiều; trong giáo dục dùng hạn chế |
| 加算 |
Đồng nghĩa gần |
cộng thêm, tính cộng |
Từ toán/tài chính; phạm vi rộng hơn 加点 |
| 加点方式 |
Liên quan |
phương thức chấm cộng điểm |
Trái với 減点方式 (chấm trừ điểm) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 加: thêm, cộng vào.
- 点: điểm, chấm, mốc.
- Kết hợp: 加点 = cộng thêm điểm vào số điểm hiện có.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giáo dục Nhật, chuyển từ chấm trừ sang chấm cộng (加点主義) được xem là khuyến khích phát huy điểm mạnh của học sinh. Khi dịch, tùy ngữ cảnh có thể dịch là “cộng điểm ưu tiên”, “cộng điểm thưởng” hay “được tính điểm thêm”. Trong thể thao, 追加点を挙げる và 加点する đều diễn đạt việc ghi thêm điểm, nhưng 追加点 thiên về thành tích ghi được, còn 加点 có thể bao hàm cả quyết định của trọng tài theo luật chấm.
8. Câu ví dụ
- 提出物を期限内に出した学生には加点がある。
Có cộng điểm cho sinh viên nộp bài đúng hạn.
- 地域貢献活動が加点対象になります。
Hoạt động đóng góp cho cộng đồng sẽ là đối tượng được cộng điểm.
- この問題は部分点として加点される場合がある。
Câu này đôi khi được cộng điểm từng phần.
- 面接評価でリーダー経験が加点された。
Kinh nghiệm lãnh đạo đã được cộng thêm điểm trong đánh giá phỏng vấn.
- 延長戦で1点を加点し、試合を決めた。
Đội đã ghi thêm điểm trong hiệp phụ và định đoạt trận đấu.
- 留学経験は入試で加点になります。
Kinh nghiệm du học sẽ được cộng điểm trong kỳ tuyển sinh.
- 独自の加点基準を公開してください。
Vui lòng công bố tiêu chí cộng điểm riêng.
- ミスはなかったが、創意工夫で加点された。
Không có lỗi, nhưng được cộng điểm nhờ sự sáng tạo.
- ボランティア実績に対して最大5点の加点がある。
Có tối đa 5 điểm cộng thêm cho thành tích tình nguyện.
- 審査では安全性を最重視し、その項目で加点する。
Trong thẩm định, ưu tiên cao nhất là an toàn và sẽ cộng điểm ở hạng mục đó.