加冠 [Gia Quan]

かかん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ cổ

đội mũ cho cậu bé lần đầu tiên trong lễ trưởng thành

🔗 元服・げんぶく; 初冠・ういこうぶり

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

người phụ trách đội mũ cho cậu bé trong lễ trưởng thành