力負け [Lực Phụ]
力負 [Lực Phụ]
ちからまけ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thua do đối thủ mạnh hơn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thua do lạm dụng sức mạnh