力漕 [Lực Tào]
りきそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chèo mạnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chèo mạnh