力演 [Lực Diễn]
りきえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
biểu diễn nhiệt tình
JP: それまで!2人ともなかなか力演でした。
VI: Đến đây thôi! Cả hai bạn đã thể hiện rất tốt.