Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
力拳
[Lực Quyền]
ちからこぶし
🔊
Danh từ chung
nắm đấm
Hán tự
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
拳
Quyền
nắm đấm