力抜け [Lực Bạt]
ちからぬけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nản lòng; thất vọng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nản lòng; thất vọng