力を試す [Lực Thí]

ちからをためす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

thử sức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

独立どくりつして自分じぶんちからためしたらどうですか。
Tại sao bạn không thử độc lập và kiểm tra khả năng của mình?
かれちからめてゆみいてとおることをためした。
Anh ấy đã dùng sức kéo căng cung và thử bắn một mũi tên xa.