力が付く [Lực Phó]
ちからがつく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
tăng cường sức mạnh; tăng khả năng
🔗 付く・つく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
tăng cường sức mạnh; tăng khả năng
🔗 付く・つく