創造的進化 [Sáng Tạo Đích Tiến Hóa]
そうぞうてきしんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa sáng tạo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa sáng tạo