Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
創業地
[Sáng Nghiệp Địa]
そうぎょうち
🔊
Danh từ chung
nơi thành lập
Hán tự
創
Sáng
khởi nguyên; vết thương; tổn thương; đau; bắt đầu; khởi nguồn
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
地
Địa
đất; mặt đất