創党 [Sáng Đảng]
そうとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thành lập đảng
🔗 結党
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thành lập đảng
🔗 結党