Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割球
[Cát Cầu]
かっきゅう
🔊
Danh từ chung
tế bào phân cắt
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
球
Cầu
quả bóng