Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割烹料理
[Cát Phanh Liệu Lý]
かっぽうりょうり
🔊
Danh từ chung
ẩm thực Nhật Bản
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
烹
Phanh
luộc; nấu
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật