割愛 [Cát Ái]

かつあい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bỏ qua (miễn cưỡng); bỏ sót

JP: その事件じけん説明せつめいは、紙面しめんりないため割愛かつあいされた。

VI: Do thiếu trang giấy nên phần giải thích về vụ việc đã bị lược bỏ.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

từ bỏ (miễn cưỡng); chia sẻ