Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割引時間
[Cát Dẫn Thời Gian]
わりびきじかん
🔊
Danh từ chung
giờ giảm giá
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian