Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割安感
[Cát An Cảm]
わりやすかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác rẻ
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác