割子 [Cát Tử]
破籠 [Phá Lung]
割り子 [Cát Tử]
破子 [Phá Tử]
割籠 [Cát Lung]
破り子 [Phá Tử]
破り籠 [Phá Lung]
割り籠 [Cát Lung]
わりご
Danh từ chung
hộp cơm gỗ có nắp chia ngăn
Danh từ chung
thức ăn được phục vụ trong hộp như vậy