Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割増償却
[Cát Tăng Thường Khước]
わりまししょうきゃく
🔊
Danh từ chung
khấu hao bổ sung
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
償
Thường
bồi thường
却
Khước
thay vào đó; rút lui