割付け対象体クラス [Cát Phó Đối Tượng Thể]
わりつけたいしょうたいクラス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lớp đối tượng bố trí
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
lớp đối tượng bố trí