割れ鍋に綴じ蓋 [Cát Oa Chuế Cái]
破れ鍋に綴じ蓋 [Phá Oa Chuế Cái]
割れ鍋に閉じ蓋 [Cát Oa Bế Cái]
われなべにとじぶた
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
mỗi người đều có một nửa phù hợp
nắp vá cho nồi vỡ