割れ物 [Cát Vật]
割物 [Cát Vật]
破れ物 [Phá Vật]
破物 [Phá Vật]
われもの
Danh từ chung
vật dễ vỡ; vật bị vỡ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この箱に「割れ物注意」のシールを貼ってください。
Hãy dán nhãn "Cẩn thận vật dễ vỡ" lên cái hộp này.