Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割り返し
[Cát Phản]
わりかえし
🔊
Danh từ chung
hoàn tiền
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ