割り物 [Cát Vật]
割物 [Cát Vật]
割りもの [Cát]
わりもの
Danh từ chung
đồ uống pha
Danh từ chung
pháo hoa hình sao
Danh từ chung
đồ uống pha
Danh từ chung
pháo hoa hình sao