割り切れる [Cát Thiết]

割切れる [Cát Thiết]

わりきれる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

chia hết (không dư)

JP: あなたのおっしゃることはもっともだけれど、なにれないものがありますねえ。

VI: Những gì bạn nói có lý, nhưng vẫn còn điều gì đó không thể giải thích được.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

📝 thường dùng trong câu phủ định

hài lòng; thuyết phục

🔗 割り切れない

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは理屈りくつれない。
Điều này không thể giải thích một cách lý tính.