割り切れない [Cát Thiết]

割りきれない [Cát]

わりきれない

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

không chia hết; không thuyết phục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは理屈りくつれない。
Điều này không thể giải thích một cách lý tính.
あなたのおっしゃることはもっともだけれど、なにれないものがありますねえ。
Những gì bạn nói có lý, nhưng vẫn còn điều gì đó không thể giải thích được.