副長 [Phó Trường]

ふくちょう

Danh từ chung

phó trưởng; phó giám đốc; phó trưởng (của cái gì đó)

Danh từ chung

sĩ quan điều hành (hải quân)

Hán tự

Từ liên quan đến 副長