Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副資材
[Phó Tư Tài]
ふくしざい
🔊
Danh từ chung
vật liệu phụ
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
資
Tư
tài sản; vốn
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng