Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副生
[Phó Sinh]
ふくせい
🔊
Danh từ chung
sản phẩm phụ; sản phẩm thứ cấp
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
生
Sinh
sinh; cuộc sống