副助詞 [Phó Trợ Từ]
ふくじょし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
trợ từ phó từ (ví dụ: "bakari", "nado", "kurai", "hodo")
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
trợ từ phó từ (ví dụ: "bakari", "nado", "kurai", "hodo")