Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副代表
[Phó Đại Biểu]
ふくだいひょう
🔊
Danh từ chung
phó lãnh đạo
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ