Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
剥離紙
[Bóc Ly Chỉ]
はくり紙
[Chỉ]
ハクリ紙
[Chỉ]
はくりし
🔊
Danh từ chung
giấy giải phóng
Hán tự
剥
Bóc
bong ra; bóc; phai màu; đổi màu
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
紙
Chỉ
giấy