剥皮 [Bóc Bì]
剝皮 [剝 Bì]
はくひ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bóc vỏ; lột vỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bóc vỏ; lột vỏ