Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
剤形
[Tề Hình]
剤型
[Tề Hình]
ざいけい
🔊
Danh từ chung
dạng bào chế
Hán tự
剤
Tề
liều; thuốc
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
型
Hình
khuôn; loại; mẫu