剣状軟骨 [Kiếm Trạng Nhuyễn Cốt]
けんじょうなんこつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mỏm kiếm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mỏm kiếm