Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前駆体
[Tiền Khu Thể]
ぜんくたい
🔊
Danh từ chung
(hóa sinh) tiền chất
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
駆
Khu
lái xe; chạy; phi nước đại; tiến lên; truyền cảm hứng; thúc đẩy
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh