前頭前野 [Tiền Đầu Tiền Dã]
ぜんとうぜんや
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vỏ não trước trán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
vỏ não trước trán