Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前非
[Tiền Phi]
ぜんぴ
🔊
Danh từ chung
lỗi lầm trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-