Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前震
[Tiền Chấn]
ぜんしん
🔊
Danh từ chung
tiền chấn
🔗 余震
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
震
Chấn
rung; chấn động