Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前進力
[Tiền Tiến Lực]
ぜんしんりょく
🔊
Danh từ chung
sức mạnh thúc đẩy
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực