前途有望 [Tiền Đồ Hữu Vọng]
ぜんとゆうぼう
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tương lai đầy hứa hẹn
JP: ケイトは天才で前途有望だと、みんな言っています。
VI: Mọi người đều nói rằng Kate là một thiên tài và có triển vọng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は前途有望です。
Anh ấy rất triển vọng.
彼は前途有望の少年らしい。
Cậu ấy có vẻ là một chàng trai trẻ đầy hứa hẹn.
彼は前途有望な青年だ。
Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng.
彼の前途は君が思うほど有望ではない。
Tương lai của anh ta không hứa hẹn như bạn nghĩ.
前途有望な若い作家を紹介しましょう。
Hãy giới thiệu một nhà văn trẻ triển vọng.
ジェフは昨日の試合に負けましたが、彼はきっと前途有望なテニス選手です。
Jeff đã thua trận đấu hôm qua, nhưng anh ấy chắc chắn là một tay vợt tennis triển vọng.