前途多望 [Tiền Đồ Đa Vọng]
ぜんとたぼう
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tương lai hứa hẹn
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tương lai hứa hẹn