Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前転跳び
[Tiền Chuyển Khiêu]
ぜんてんとび
🔊
Danh từ chung
nhảy lộn về phía trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật