Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前車輪
[Tiền Xa Luân]
ぜんしゃりん
🔊
Danh từ chung
bánh xe trước
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
車
Xa
xe
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa