前足 [Tiền Túc]
前脚 [Tiền Cước]
前肢 [Tiền Chi]
まえあし
ぜんし
– 前肢
ぜんきゃく
– 前脚
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chung
chân trước
JP: