Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前置胎盤
[Tiền Trí Thai Bàn]
ぜんちたいばん
🔊
Danh từ chung
nhau tiền đạo
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
胎
Thai
tử cung; dạ con
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc