前編 [Tiền Biên]
前篇 [Tiền Thiên]
ぜんぺん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
phần đầu; tập đầu
🔗 後編